Linux có nhiều lệnh khởi động lại khác nhau và là hệ điều hành được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Mỗi lệnh khởi động lại đều có những đặc điểm riêng và tình huống áp dụng riêng. Bài viết này sẽ khám phá sự khác biệt giữa các lệnh khởi động lại Linux khác nhau và phân tích cách sử dụng cũng như các tình huống áp dụng của chúng. 1. Lệnh khởi động lại bắt buộc (reboot) Nó sẽ ngay lập tức đóng tất cả các chương trình đang chạy và khởi động lại hệ thống. Đây là lệnh khởi động lại Linux phổ biến nhất. Bạn cần đảm bảo rằng mình đã lưu và đóng mọi công việc chưa lưu khi sử dụng lệnh này. 2. Lệnh khởi động lại mượt mà (tắt máy) Lệnh khởi động lại nhẹ nhàng cho phép người dùng thông báo trước cho các chương trình đang chạy rằng hệ thống sắp khởi động lại để chúng có thể tiến hành phù hợp, không giống như khởi động lại bắt buộc. Có thể thiết lập bằng thời gian hoặc thời gian tương đối. Tham số chính của lệnh này là thời gian. 3. Lệnh khởi động lại nóng (kexec) Khởi động lại nóng là một loại khởi động lại đặc biệt cho phép bạn tải lại hạt nhân và khởi động lại hệ thống mà không cần tắt nguồn hệ thống. Lệnh này có thể tránh gián đoạn dịch vụ và thời gian chết do tắt hệ thống. 4. Lệnh khởi động lại từ xa (ssh) Bạn có thể sử dụng lệnh restart để khởi động lại máy chủ từ xa và đăng nhập từ xa vào máy chủ thông qua SSH. Đây là giải pháp rất tiện lợi cho những người quản trị cần thực hiện bảo trì và quản lý máy chủ từ xa. 5. Lệnh khởi động lại dòng lệnh (init) Bạn có thể sử dụng lệnh init để khởi động lại hệ thống trong giao diện dòng lệnh. Nó có thể thực hiện các chức năng như khởi tạo hệ thống và khởi động lại. Lệnh này là một công cụ quản lý quy trình cơ bản trong hệ thống Linux. 6. Lệnh khởi động lại nâng cấp hạt nhân (kexec) Bạn có thể sử dụng lệnh kexec để khởi động lại khi bạn cần nâng cấp hạt nhân trong hệ thống Linux. Lệnh này có thể tải kernel mới và khởi động hệ thống để đạt được mục đích nâng cấp kernel. 7. Lệnh tạm dừng và khởi động lại (suspend) Sau đó khởi động lại, lệnh suspend restart cho phép người dùng tạm dừng hệ thống. Điều này hữu ích khi bạn cần tắt hệ thống tạm thời và tiếp tục làm việc sau một thời gian. 8. Lệnh khởi động lại điều khiển nguồn từ xa (ipmitool) Người quản trị có thể khởi động lại máy chủ từ xa thông qua điều khiển nguồn từ xa bằng cách sử dụng lệnh ipmitool. Điều này hữu ích cho các máy chủ nằm ở những vùng xa xôi hoặc không thể truy cập trực tiếp. 9. Lệnh khởi động lại theo lịch trình (cron) Bạn có thể cài đặt hệ thống tự động khởi động lại vào thời gian và ngày cụ thể bằng lệnh cron. Điều này hữu ích trong những trường hợp cần bảo trì và cập nhật hệ thống vào những thời điểm cụ thể. 10. Lệnh khởi động lại phần cứng (reboot) Nó trực tiếp tắt nguồn hệ thống và khởi động lại. Lệnh khởi động lại phần cứng là một cách thô sơ. Tuy nhiên, phương pháp này có thể dẫn đến mất công việc chưa lưu. Ưu điểm của phương pháp này là nhanh. 11. Lệnh khởi động lại tương tác (telinit) Và để khởi động lại hệ thống, bạn có thể chuyển đổi giữa các cấp độ hoạt động của hệ thống bằng lệnh telinit. Điều này hữu ích trong những trường hợp bạn cần cấu hình và gỡ lỗi hệ thống ở nhiều cấp độ chạy khác nhau. 12. Lệnh khởi động lại tùy chỉnh (systemd) Nó cung cấp các tùy chọn cấu hình linh hoạt và các lệnh khởi động lại tùy chỉnh. systemd là một hệ thống khởi tạo để quản lý các hệ thống và dịch vụ trong hệ thống Linux. Có thể khởi động lại hệ thống theo nhu cầu cụ thể thông qua systemd. 13. Lệnh khởi động lại container (docker) Bạn có thể sử dụng lệnh docker để khởi động lại ứng dụng được chứa trong container. Điều này cho phép các container ứng dụng được khởi động lại nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến các container đang chạy khác. 14. Lệnh khởi động lại giao diện GUI (GNOME/KDE) Hệ thống có thể được khởi động lại thông qua giao diện người dùng đồ họa dành cho người dùng sử dụng môi trường máy tính để bàn GNOME hoặc KDE. Phương pháp này rất tiện lợi cho những người dùng không quen với dòng lệnh. 15. Lựa chọn và sử dụng lệnh khởi động lại Việc chọn đúng lệnh khởi động lại rất quan trọng trong nhiều tình huống khác nhau. Hy vọng rằng độc giả có thể lựa chọn các lệnh phù hợp theo nhu cầu cụ thể để thực hiện khởi động lại và bảo trì hệ thống. Bài viết này giới thiệu các đặc điểm và tình huống áp dụng của các lệnh khởi động lại Linux khác nhau. Khởi động nóng hoặc khởi động từ xa có thể đáp ứng các nhu cầu khác nhau và khởi động lại trơn tru, cho dù là khởi động lại bắt buộc. |
<<: Cách vận hành và sử dụng Win7 clipboard (nơi mở Win7 clipboard)
Bài viết này chủ yếu mô tả tình hình cạnh tranh c...
Bây giờ, nếu các công ty chỉ thực hiện quảng cáo ...
Việc chiếu nội dung từ điện thoại di động lên TV m...
iPhone 12, là chiếc điện thoại hàng đầu mới nhất c...
Cùng với sự phát triển của nền kinh tế ngoại hình...
Chỉ bằng cách hiểu được logic và nguyên tắc đằng ...
Làm thế nào để kéo dài tuổi thọ pin đã trở thành m...
CF (CrossFire) là một trò chơi bắn súng góc nhìn t...
Tôi tin rằng nhiều bạn đã gặp phải tình huống này,...
Việc cài đặt phần mềm ngày càng trở nên tiện lợi h...
Điện thoại di động đã trở thành một phần không thể...
Xiaohongshu đang đẩy nhanh tốc độ thương mại hóa ...
Máy tính đã trở thành một phần không thể thiếu tro...
Một khi sự cố xảy ra, nó có thể gây ra rắc rối lớn...
Khi sử dụng máy tính, chúng ta thường gặp phải tìn...